genus acheta
A scientist carefully examines a specimen of the genus Acheta under a magnifying glass.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi dế: "genus acheta" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, bao gồm các loài dế thường gặp trong nhà và ngoài đồng.
- Đặc điểm: Chi này thuộc họ dế (Gryllidae), có đặc điểm chung là thân hình nhỏ, màu nâu hoặc đen, và phát ra tiếng kêu đặc trưng vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- (Chi dế bao gồm các loài như dế nhà và dế đồng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi dế để hiểu về giao tiếp của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus acheta" trong phân loại sinh học: Thường được dùng trong văn bản khoa học để chỉ một nhóm loài có quan hệ gần gũi.
- The classification of the genus acheta has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi dế đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
"genus acheta" trong văn hóa: Đôi khi được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến tiếng kêu của dế hoặc vai trò của chúng trong hệ sinh thái.
- The chirping of the genus acheta is a familiar sound in summer nights. (Tiếng kêu của chi dế là âm thanh quen thuộc trong những đêm mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Acheta (danh từ riêng): Tên chi chính, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.
- Acheta domesticus is the scientific name for the house cricket. (Acheta domesticus là tên khoa học của dế nhà.)
Cricket (danh từ): Dế, chỉ chung các loài trong họ Gryllidae, nhưng không đặc trưng cho riêng chi nào.
- Crickets are known for their loud chirping. (Dế được biết đến với tiếng kêu to của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Chi dế nhà: Một cách gọi không chính thức nhưng thường dùng để chỉ các loài trong chi này.
- Gryllus: Một chi khác trong họ dế, đôi khi bị nhầm lẫn với genus acheta.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "genus acheta" là thuật ngữ khoa học cố định, không đi kèm với động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Đây là thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.